Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マリア学
[Học]
マリアがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu về Đức Mẹ Maria
Hán tự
学
Học
học; khoa học