Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マラーティー語
[Ngữ]
マラーティーご
🔊
Danh từ chung
tiếng Marathi; tiếng Mahratti
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ