ママ鉄 [Thiết]
ママてつ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
người mẹ thích thú với tàu hỏa
🔗 鉄道
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
người mẹ thích thú với tàu hỏa
🔗 鉄道