ママ活 [Hoạt]
ママかつ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
hẹn hò có đền bù (nam trẻ với nữ lớn tuổi)
🔗 パパ活・パパかつ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
hẹn hò có đền bù (nam trẻ với nữ lớn tuổi)
🔗 パパ活・パパかつ