Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マニ教
[Giáo]
摩尼教
[Ma Ni Giáo]
末尼教
[Mạt Ni Giáo]
マニきょう
🔊
Danh từ chung
Manichaeism
Hán tự
教
Giáo
giáo dục