マニュアル車 [Xa]

マニュアルしゃ

Danh từ chung

xe số sàn; xe số tay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

マニュアルしゃ運転うんてんはできる?
Bạn có lái được xe số sàn không?

Hán tự