マズル
Danh từ chung
mõm; mũi
Danh từ chung
nòng súng
Danh từ chung
rọ mõm (thiết bị ngăn cắn)
Danh từ chung
mõm; mũi
Danh từ chung
nòng súng
Danh từ chung
rọ mõm (thiết bị ngăn cắn)