マス目 [Mục]
升目 [Thăng Mục]
ます目 [Mục]
桝目 [Suyễn Mục]
枡目 [Thăng Mục]
マスめ
– 升目・ます目・桝目・枡目
ますめ
– 升目・ます目・桝目・枡目
Danh từ chung
đo lường
Danh từ chung
ô vuông (trên giấy kẻ ô hoặc giấy viết tay Nhật Bản)
Danh từ chung
ô (trên biểu mẫu)