マスゴミ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ miệt thị ⚠️Từ hài hước, đùa cợt
truyền thông chính thống
🔗 マスコミ; ゴミ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この問題についてマスゴミは偏った報道ばかりしている気がする。
Tôi cảm thấy các phương tiện truyền thông đại chúng chỉ đưa tin thiên lệch về vấn đề này.