マスカット
Danh từ chung
nho Muscat
Danh từ chung
Muscat
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
昨夜は、青りんご2つとマスカットを1房食べました。
Tối qua tôi đã ăn 2 quả táo xanh và một chùm nho.