Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マザーボード
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
bo mạch chủ
Từ liên quan đến マザーボード
マザボ
bo mạch chủ; mobo
メインボード
bo mạch chính