マコロン
まころん

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

bánh quy Nhật Bản làm từ đậu phộng tương tự như amaretti

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

macaron (bánh quy kẹp làm từ meringue); bánh macaron Pháp

🔗 マカロン