マグネシウム

Danh từ chung

magie

JP: アルミニウム、マグネシウム、シリコンなどの粉末ふんまつ爆発ばくはつする。

VI: Bột nhôm, magiê, silicôn và các chất khác phát nổ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

イチジクにはマグネシウムがふくまれています。
Sung chứa magie.