マイナス成長 [Thành Trường]
マイナスせいちょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
tăng trưởng âm
🔗 プラス成長
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
経済はマイナス成長を記録した。
Nền kinh tế đã ghi nhận sự tăng trưởng âm.