マイナスのねじ回し [Hồi]
マイナスのねじまわし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tuốc nơ vít đầu dẹt
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tuốc nơ vít đầu dẹt