マイカ

Danh từ chung

Lĩnh vực: địa chất học

mica

🔗 雲母

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

友人ゆうじんはマイカーをしがっている。
Bạn bè của tôi đang mong muốn có một chiếc xe hơi riêng.
かれはマイカーの修理しゅうり自分じぶんでする。
Anh ấy tự mình sửa chiếc xe hơi.
その家族かぞくは、一人ひとり一人ひとりがマイカーをっている。
Mỗi người trong gia đình đó đều có xe hơi riêng.