ポリープ
ポリプ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
📝 thường là ポリープ
polyp
JP: 鼻にポリープがあるようです。
VI: Có vẻ như tôi bị polyp mũi.
Danh từ chung
Lĩnh vực: động vật học
📝 thường là ポリプ
polyp