Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ポリマー
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
polymer
🔗 重合体
Từ liên quan đến ポリマー
重合体
じゅうごうたい
polyme