Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ポリグラフ
🔊
Danh từ chung
máy phát hiện nói dối
🔗 嘘発見器・うそはっけんき