ポタポタ落ちる [Lạc]

ぽたぽた落ちる [Lạc]

ポタポタおちる – ぽたぽた落ちる
ぽたぽたおちる – ぽたぽた落ちる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

rơi thành giọt; nhỏ giọt

🔗 ぽたぽた

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

水道すいどう蛇口じゃぐちからみずがポタポタちてたよ。
Nước đang rỉ từ vòi nước.
台所だいどころ蛇口じゃぐちからみずがポタポタとちている。
Vòi nước trong bếp đang nhỏ giọt.