Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ポスト構造主義
[Cấu Tạo Chủ Nghĩa]
ポストこうぞうしゅぎ
🔊
Danh từ chung
hậu cấu trúc luận
Hán tự
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa