Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ポスト工業化
[Công Nghiệp Hóa]
ポストこうぎょうか
🔊
Danh từ chung
hậu công nghiệp hóa
Hán tự
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa