ポケモン
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhãn hiệu
Pokémon
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
僕はポケモンを見て育った。
Tôi lớn lên đã xem Pokémon.
ポケモン映画って見たことある?
Bạn đã xem phim Pokemon chưa?