ポイ捨て [Xả]
ぽい捨て [Xả]
ポイすて
– ぽい捨て
ぽいすて
– ぽい捨て
Danh từ chung
vứt rác bừa bãi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ポイ捨ては禁止です。
Cấm vứt rác bừa bãi.