Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ポアズ
🔊
Danh từ chung
đơn vị độ nhớt poise
Từ liên quan đến ポアズ
P
ピー
P