ボール箱 [Tương]

ボールばこ

Danh từ chung

hộp bìa cứng; thùng carton

JP: そのねこをボールばこなかめた。

VI: Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

先生せんせいはこけてボールをした。
Giáo viên đã mở hộp và lấy ra quả bóng.