ボーノ

Thán từ

ngon

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ボーっとしてないで、べなよ。
Đừng ngồi bơ phờ nữa, ăn đi.
まえなんだかボーっとしてるよ。
Mày, sao trông có vẻ thẫn thờ thế.
そんなかぜにボーとってないで、こっちに手伝てつだってよ。
Đừng đứng lơ đễnh nữa, đến đây giúp tôi với.
バラク・オバマ大統領だいとうりょうは、ボーとサニーという二匹にひきのポーチュギーズ・ウォーター・ドッグをっていた。
Tổng thống Barack Obama đã nuôi hai con chó nước Bồ Đào Nha tên là Bo và Sunny.