Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ボーア磁子
[Từ Tử]
ボーアじし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
magneton Bohr
Hán tự
磁
Từ
nam châm; sứ
子
Tử
trẻ em