Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ボンベイ型
[Hình]
ボンベイがた
🔊
Danh từ chung
nhóm máu Bombay
Hán tự
型
Hình
khuôn; loại; mẫu