ボロ負け [Phụ]
ぼろ負け [Phụ]
ぼろまけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thua đậm
JP: 昨日、ジャイアンツぼろ負け!!
VI: Hôm qua, đội Giants thua đậm!!
Trái nghĩa: ボロ勝ち
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今日の試合は、ボロ負けでした。
Trận đấu hôm nay thua thảm rồi.