ボディービル
ボディビル

Danh từ chung

thể hình

JP: かれはボディビルが趣味しゅみというだけあってからだがガシッとしている。

VI: Anh ấy có thân hình vạm vỡ bởi vì anh ấy có sở thích tập thể hình.

Từ liên quan đến ボディービル