ボディソープ
ボディーソープ
ボディ・ソープ
ボディー・ソープ
Danh từ chung
xà phòng tắm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ボディーソープで顔洗ったことある?
Bạn đã bao giờ rửa mặt bằng sữa tắm chưa?