ボディコン
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
body-conscious (phong cách); quần áo bó sát
🔗 ボディーコンシャス
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
body-conscious (phong cách); quần áo bó sát
🔗 ボディーコンシャス