ボタン電池 [Điện Trì]

ボタンでんち

Danh từ chung

pin cúc áo; pin đồng hồ

JP: PC内部ないぶのタイマーようボタン電池でんちれた。

VI: Pin nút của bộ đếm giờ bên trong máy tính đã hết.