ボイルの法則 [Pháp Tắc]
ボイルのほうそく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
định luật Boyle
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
định luật Boyle