ホームスクーリング
ホーム・スクーリング

Danh từ chung

giáo dục tại nhà

JP: 啓介けいすけさんは、このお屋敷やしきで、ずっとお勉強べんきょうしているんです。いわゆるホームスクーリングというかたちですね。

VI: Keisuke-san học tại gia trong căn biệt thự này, đó là hình thức học tại nhà.

🔗 ホームスクール

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはホームスクーリングでそだった。
Tom được giáo dục tại nhà.