Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ホワイトアウト
🔊
Danh từ chung
trắng xóa (thời tiết)
Từ liên quan đến ホワイトアウト
修正液
しゅうせいえき
dung dịch xóa