Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ホルモン剤
[Tề]
ホルモンざい
🔊
Danh từ chung
thuốc hormone
Hán tự
剤
Tề
liều; thuốc