ホルモン
Danh từ chung
hormone
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
🗣️ Phương ngữ Kansai
nội tạng (đặc biệt là bò hoặc lợn); ruột
🔗 ホルモン焼き
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私はホルモン焼きとか好きです!
Tôi thích món hormone yaki lắm!
女性ホルモン分泌の乱れが不妊症の大きな原因です。
Rối loạn tiết hormone nữ là nguyên nhân lớn gây vô sinh.
恋とはホルモンバランスの一時的な乱れに過ぎない。
Tình yêu chỉ là sự rối loạn tạm thời của cân bằng hormone.
女性が自慰をすれば女性ホルモンが分泌され、女性らしさが出てきます。
Nếu phụ nữ thủ dâm, hormone nữ sẽ được tiết ra, làm họ trở nên nữ tính hơn.
様々な神経伝達物質とホルモンが攻撃行動と相関することが示されている。
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều loại neurotransmitter và hormone có liên quan đến hành vi tấn công.