ホラ話 [Thoại]
ほら話 [Thoại]
法螺話 [Pháp Loa Thoại]
ほらばなし
Danh từ chung
câu chuyện bịa đặt; chuyện bịa; chuyện không có thật
JP: ケビンが言うことはほら話ばかりなので、誰も彼のことを信じなかった。
VI: Vì Kevin toàn nói phét nên không ai tin anh ta cả.