ホピ語 [Ngữ]

ホピご

Danh từ chung

tiếng Hopi

JP: 擬声語ぎせいごてき表現ひょうげんについては、ホピ興味深きょうみぶかれいがある。

VI: Về biểu hiện âm thanh giả lập, có những ví dụ thú vị trong tiếng Hopi.