ホバークラフト
ホーバークラフト
ホヴァークラフト
Danh từ chung
tàu đệm khí; phương tiện đệm không khí; máy bay hiệu ứng mặt đất
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私のホバークラフトは鰻でいっぱいです。
Chiếc hovercraft của tôi đầy ắp lươn.
私のホバークラフトはうなぎで一杯です。
Chiếc tàu hỏa chân không của tôi đầy lươn.