Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ホジキン病
[Bệnh]
ホジキンびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh Hodgkin
Hán tự
病
Bệnh
bệnh; ốm