ホ
Danh từ chung
thứ năm (trong chuỗi được đánh dấu bằng hệ thống iroha)
🔗 いろは順
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
📝 dùng chủ yếu trong tên khóa
E (nốt)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
スマホ持ってないの。
Bạn không có điện thoại thông minh à.
新しいスマホが欲しい。
Tôi muốn một cái điện thoại mới.
新しいスマホが欲しいな。
Tôi muốn có một chiếc điện thoại thông minh mới.
スマホって持ってる?
Bạn có điện thoại thông minh không?
まだスマホ持ってないの。
Bạn vẫn chưa có điện thoại thông minh à.
トム、スマホは持ってる?
Tom có smartphone không?
トムは新しいスマホが欲しかった。
Tom muốn có một chiếc điện thoại mới.
私のスマホって、重いのよ。
Điện thoại của tôi nặng lắm.
最近、スマホは折りたたむことができる。
Gần đây, điện thoại di động có thể gập lại.
トムね、スマホ持ってないんだよ。
Tom không có điện thoại thông minh đâu.