ペース配分 [Phối Phân]

ペースはいぶん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

phân phối nhịp độ

JP: かってますわ。ちゃんとペース配分はいぶんかんがえてありますもの。

VI: Tôi hiểu mà. Tôi đã suy nghĩ kỹ về việc phân bổ thời gian rồi.