ページ数 [Số]
頁数 [Hiệt Số]
ページすう
Danh từ chung
Số trang
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あの本はページ数が多かったよ。
Cuốn sách đó có nhiều trang lắm.
この本はページ数が多い。
Cuốn sách này có nhiều trang.
寝る前に、ほんの数ページ読んだだけであった。
Trước khi ngủ, tôi chỉ đọc vài trang.
私は眠るまでにほんの数ページしか読まなかった。
Tôi chỉ đọc được vài trang trước khi ngủ.
その本の最初の数ページは飛ばしたんだ。
Tôi đã bỏ qua vài trang đầu của cuốn sách đó.
君はこの本の数ページは読みさえすればよい。
Bạn chỉ cần đọc vài trang của cuốn sách này.
少なくとも1日数ページは読むようにしてるんだ。
Tôi cố gắng đọc ít nhất vài trang mỗi ngày.
君は数ページ先でそれが述べられているのを見つけるでしょう。
Cậu sẽ thấy điều đó được đề cập ở vài trang sau.
せめて1日数ページは読むように心がけてはいるんだ。
Tôi cố gắng đọc ít nhất vài trang mỗi ngày.