Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ペンタスロン
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thể thao
năm môn phối hợp
🔗 五種競技