Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ペンタゴン
🔊
Danh từ chung
hình ngũ giác
Danh từ chung
Lầu Năm Góc
Từ liên quan đến ペンタゴン
国防省
こくぼうしょう
Bộ Quốc phòng (Mỹ); Lầu Năm Góc; Bộ Quốc phòng (Anh, v.v.)