ペロペロキャンディー
ペロペロキャンディ
ペロペロキャンデー
ぺろぺろキャンディ
ぺろぺろキャンディー
Danh từ chung
kẹo mút
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このペロペロキャンディ、甘ったるいわね。
Cái kẹo mút này ngọt ngấy quá.
子供のころ、ペロペロキャンディが大好きだったよ。
Hồi nhỏ, tôi rất thích kẹo mút.
幼い頃、ペロペロキャンディが大好きだったな。
Hồi nhỏ, tôi rất thích kẹo mút.