ペルシャ猫 [Miêu]
ペルシア猫 [Miêu]
ペルシャねこ
– ペルシャ猫
ペルシアねこ
– ペルシア猫
Danh từ chung
mèo Ba Tư
JP: ペルシャ猫がテーブルの下で眠っていた。
VI: Con mèo Ba Tư đang ngủ dưới bàn.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ペルシャ猫に関連した古いお話しがあります。
Có một câu chuyện cổ về mèo Ba Tư.